genus catalpa

Định nghĩa

Danh từ: Chi hoàng lan (một chi thực vật hai mầm thuộc họ Chùm ớt (Bignoniaceae); hoa lớn (màu trắng hoặc lốm đốm) quả dạng nang dài hình trụ.

dụ sử dụng
  • (Chi hoàng lan bao gồm một số loài cây bản địaBắc Mỹ Đông Á.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi hoàng lan cấu trúc hoa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: "genus catalpa" được dùng trong sinh học để chỉ một cấp độ phân loại, cụ thể chi, trong hệ thống phân loại thực vật.

    • The genus catalpa is classified under the family Bignoniaceae. (Chi hoàng lan được xếp vào họ Chùm ớt.)
  • Mô tả hình thái: Khi nói về đặc điểm, người ta thường nhấn mạnh hoa quả của chi này.

    • The long terete pods of the genus catalpa are a distinctive feature. (Quả nang dài hình trụ của chi hoàng lan một đặc điểm nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Catalpa (danh từ): cây hoàng lan (cây thuộc chi Catalpa).

    • The catalpa tree produces beautiful white flowers in spring. (Cây hoàng lan ra hoa trắng đẹp vào mùa xuân.)
  • Catalpid (tính từ): thuộc về chi Catalpa.

    • Catalpid species are often used in landscaping. (Các loài thuộc chi hoàng lan thường được dùng trong cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi hoàng lan: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Catalpa genus: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ phân loại thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan.)